stone crab

stone crab

A stone crab rests on the sandy ocean floor near a rocky crevice.

Định nghĩa

Danh từ: "stone crab" một loại cua lớn có thể ăn được, sốngvùng bờ biển phía nam Hoa Kỳ, đặc biệt Florida. Loài cua này thịt màu nhạt, kết cấu tinh tế hương vị đặc trưng; hiện nay rất hiếm do bị đánh bắt quá mức.

dụ sử dụng
  • (Cua stone crab một món ngon phổ biến trong các nhà hàng ở Florida.)
  • (Nhiều ngư dân hiện nay thả cua stone crab trở lại đại dương để bảo vệ loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stone crab claws": càng cua stone crab, phần thường được thu hoạch chế biến.

    • The restaurant is famous for its grilled stone crab claws. (Nhà hàng nổi tiếng với món càng cua stone crab nướng.)
  • "Stone crab season": mùa đánh bắt cua stone crab, thường kéo dài từ tháng 10 đến tháng 5.

    • During stone crab season, local markets are full of fresh catches. (Trong mùa cua stone crab, các chợ địa phương đầy ắp những mẻ đánh bắt tươi sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone crab (cua đá): tên gọi chung cho loài này, đôi khi được dịch "cua đá" nhưng cần phân biệt với các loài cua đá khác.
  • Florida stone crab: tên gọi cụ thể cho quần thể cua stone crab ở Florida.
Từ đồng nghĩa
  • Cua đá Florida: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt sinh học.
  • Menippe mercenaria: tên khoa học của loài cua này.
Các cụm từ liên quan
  • Harvest stone crab: thu hoạch cua stone crab.

    • The regulations limit how many stone crabs can be harvested each season. (Các quy định giới hạn số lượng cua stone crab có thể được thu hoạch mỗi mùa.)
  • Stone crab fishery: ngành khai thác cua stone crab.

    • The stone crab fishery is carefully managed to prevent overfishing. (Ngành khai thác cua stone crab được quản lý cẩn thận để ngăn chặn đánh bắt quá mức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stone crab".

Từ gần giống